Những sinh viên khóa 2011 có đơn xin chuyển qua học Tiếng Pháp đã nộp tại Phòng Đào tạo và có tên sau sẽ được xếp lịch học bắt đầu từ Tuần 27. Thời khóa biểu cụ thể Phòng Đào tạo sẽ thông báo vào cuối Tuần 26.
|
TT
|
Họ và tên
|
Lớp
|
Mã sinh viên
|
|
1
|
Nguyễn Minh Tuấn
|
11K1
|
1151010288
|
|
2
|
Hoàng Thị Thảo
|
11K1
|
1151010250
|
|
3
|
Nguyễn Duy Khánh
|
11K1
|
1151010145
|
|
4
|
Phạm Thanh Tùng
|
11K1
|
1151010298
|
|
5
|
Đặng Phi Hùng
|
11K1
|
1151010135
|
|
6
|
Phạm Quốc Dũng
|
11K1
|
1151013002
|
|
7
|
Mai Thùy Dung
|
11K1
|
1151010052
|
|
8
|
Trần Đình Dân
|
11K1
|
1151010060
|
|
9
|
Đỗ Duy Long
|
11K1
|
1151010165
|
|
10
|
Phùng Văn Sang
|
11K1
|
1151010231
|
|
11
|
Hoàng Minh Đức
|
11K1
|
1151010085
|
|
12
|
Nguyễn Văn Hiếu
|
11K1
|
1151010093
|
|
13
|
Nguyễn Ngọc Anh
|
11K1
|
1151010009
|
|
14
|
Nguyễn Khắc Chấn
|
11K1
|
1151010036
|
|
15
|
Dương Thành Trung
|
11K1
|
1151012012
|
|
16
|
Nguyễn Đức Doanh
|
11K1
|
1151010051
|
|
17
|
Nguyễn Việt Dũng
|
11K1
|
1151010063
|
|
18
|
Lương Thành Hưng
|
11K1
|
1151010115
|
|
19
|
Hoàng Thị Thùy Linh
|
11K1
|
1151010153
|
|
20
|
Phạm Thùy Linh
|
11K2
|
1151010158
|
|
21
|
Trần Hương Ly
|
11K2
|
1151010167
|
|
22
|
Vũ Anh Tú
|
11K2
|
1151010308
|
|
23
|
Lê Phương Nam
|
11K2
|
1151010191
|
|
24
|
Trần Quang Đức
|
11K2
|
1151013003
|
|
25
|
Đinh Thị Thương
|
11K2
|
1151010245
|
|
26
|
Nguyễn Thị Trà My
|
11K2
|
1151010180
|
|
27
|
Lê Văn Quân
|
11K2
|
1151010222
|
|
28
|
Dương Văn Thêm
|
11K2
|
1151010244
|
|
29
|
Đàm Thị Thùy Dung
|
11K2
|
1151010053
|
|
30
|
Nguyễn Văn Thắng
|
11K2
|
1151010257
|
|
31
|
Nguyễn Ngọc Phương
|
11k3
|
1151010211
|
|
32
|
Đào Đình Luân
|
11K3
|
1151010166
|
|
33
|
Tống Duy Tân
|
11K3
|
1151010291
|
|
34
|
Vũ Ngọc Lân
|
11K3
|
1151010170
|
|
35
|
Trần Anh Tùng
|
11K3
|
1151010303
|
|
36
|
Nguyễn Thọ Tin
|
11K3
|
1151010266
|
|
37
|
Nguyễn Trường Giang
|
11K3
|
1151010090
|
|
38
|
Đặng Hoàng Đạt
|
11K3
|
1151010076
|
|
39
|
Vũ Ngọc Lân
|
11K3
|
1151010170
|
|
40
|
Nguyễn Thành An
|
|
1151010001
|
|
41
|
Nguyễn Văn Khang
|
11K4
|
1151010140
|
|
42
|
Đinh Văn Hòa
|
11K4
|
1151010134
|
|
43
|
Hoàng Phương Nam
|
11K4
|
1151010186
|
|
44
|
Nguyễn Thị Hường
|
11K4
|
1151010121
|
|
45
|
Phạm Quang Việt
|
11K
|
1151010313
|
|
46
|
Lê Thị Hồng Nhung
|
11K5
|
1151010203
|
|
47
|
Nguyễn Tiến Tùng
|
11K5
|
1151010294
|
|
48
|
Nguyễn Văn Luyến
|
11K5
|
1151010282
|
|
49
|
Phạm Bảo Khánh
|
11K5
|
1151010146
|
|
50
|
Nông Đức Trung
|
11K5
|
1151010276
|
|
51
|
Nguyễn Anh Tuấn
|
11K5
|
1151010284
|
|
52
|
Lương Văn Vĩnh
|
11K5
|
1151010315
|
|
53
|
Phạm Duy Chính
|
11K5
|
1151010038
|
|
54
|
Doãn Đức Tiên
|
11K5
|
1151010269
|
|
55
|
Nguyễn Khương Duy
|
11K5
|
1051010084
|
|
56
|
Vũ Tuấn Anh
|
11k5
|
1151010010
|
|
57
|
Nguyễn Hải Nam
|
11K5
|
1151010187
|
|
58
|
Nguyễn Đức Anh
|
11K5
|
1151010014
|
|
59
|
Nguyễn Văn Cử
|
11K5
|
1151010047
|
|
60
|
Lê Đức Mạnh
|
11K5
|
1151010184
|
|
61
|
Nguyễn Hồng Quân
|
11K6
|
1151010220
|
|
62
|
Nguyễn Thị Nga
|
11K6
|
1151010193
|
|
63
|
Kiều Văn Đình
|
11K6
|
1151010078
|
|
64
|
Đỗ Mạnh Thắng
|
11K6
|
1151010260
|
|
65
|
Nguyễn Ngọc Đức
|
11K6
|
1151010081
|
|
66
|
Nguyễn Văn Linh
|
11K5
|
1151010161
|
|
67
|
Nguyễn Tuấn Linh
|
11K6
|
1151010155
|
|
68
|
Nguyễn Đắc Nguyên
|
11K6
|
1151010196
|
|
69
|
Vũ Đăng Dương
|
11K
|
1151010061
|
|
70
|
Nguyễn Hữu Khương
|
11K6
|
1151010142
|
|
71
|
Nguyễn Văn Mạnh
|
11K6
|
1151010182
|
|
72
|
Trần Thế Thủ
|
11K6
|
1151010265
|
|
73
|
Đặng Thanh Sơn
|
11K6
|
1151010233
|
|
74
|
Nguyễn Đình Cơi
|
11K6
|
1151010039
|
|
75
|
Nguyễn Hoàng Giang
|
11K6
|
1151010092
|
|
76
|
Đinh Hoàng Nam
|
11K6
|
1151010188
|
|
77
|
Bùi Văn Khá
|
11K6
|
1151010144
|
|
78
|
Nguyễn Thế Hiệp
|
11K6
|
1151010100
|
|
79
|
Nguyễn Trí Dũng
|
11K6
|
1151010068
|
|
80
|
Bùi Tiến
|
11K7
|
1151010268
|
|
81
|
Lê Hoàng Nam
|
11K7
|
1151010324
|
|
82
|
Phạm Hữu Tuấn
|
11K7
|
1051010322
|